Bản dịch của từ 㰘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại cây, thường dùng làm nhạc cụ trong các nghi lễ cổ truyền (dễ nhớ như cây 'di' trong tiếng Việt).

一种树。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㰘
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰,木,彞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一一丶丿一丨丿丶乚乚丶乚丿丶一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép