Bản dịch của từ 㰛 trong tiếng Việt
㰛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㰛 (Danh từ)
【yuè】
01
Cùng nghĩa với chữ “栎” (một loại cây gỗ), cũng là tên một huyện trong lịch sử Trung Quốc (nhớ như “ước” là tên địa danh, dễ liên tưởng với “ước mơ” về vùng đất)
同“栎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【ƯỚC】
- Các biến thể:
- 𣟿, 櫟
- Hình thái radical:
- ⿰,木,藥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨一一丨丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臒
䡇
爚
粤
閱
䋤
岄
妜
㜧
趯
抈
䶳
㯜
栮
橄
檸
杛
束
棗
柉
㮐
柪
枏
榸
纑
驒
鱇
䨴
囅
囋
䳹
鱋
竉
镵
鰻
孍
