Bản dịch của từ 㰟 trong tiếng Việt
㰟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㰟 (Động từ)
【jì】
01
Giống chữ “冀”, nghĩa là hy vọng, mong ước (như mong muốn một điều gì đó như người Việt hay nói 'kỳ vọng').
同“冀”。希望;希图。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị nói lắp, nói ngọng; cũng viết là “吃” (dễ nhớ như người Việt hay nói 'kỳ cục' khi ai đó nói lắp).
口吃;结巴。也作“吃”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khí ăn uống bị nghịch, không được tiêu hóa bình thường (như cảm giác khó chịu khi ăn uống không tiêu).
饮食气逆不得息。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỲ】
- Các biến thể:
- 𣢆, 冀, 吃
- Hình thái radical:
- 〾,⿰,气,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一乚丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穊
跽
劑
鰶
裚
䦇
惎
䰏
諅
季
脔
旣
滊
䫔
迄
呚
㫓
砌
唭
愒
㣬
䒗
䏅
槭
㱇
歕
歏
㰦
歙
欽
㱂
㱊
㰬
歌
㰻
欼
郈
邿
泑
帛
轮
齿
炈
怛
䏔
𠁬
炓
岨
