Bản dịch của từ 㰣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Động từ)

01

Nôn mửa, ói ra như trút (nhớ câu 'tư' như 'tưới' nước ra ngoài)

呕吐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thở dài, than thở (biểu hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối)

嗟叹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㰣
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Các biến thể:
𣢋, 𣢙, 𣢃
Hình thái radical:
⿰,此,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép