Bản dịch của từ 㰧 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāi

ㄏㄞN/AN/AN/A

(Động từ)

hāi
01

Uống, nuốt vào như khi ta 'hái' nước vào miệng

饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㰧
Bính âm:
【hāi】【ㄏㄞ】【HAI】
Hình thái radical:
⿰,台,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép