Bản dịch của từ 㰩 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hāi

ㄏㄞN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

hāi
01

Âm thanh tiếng cười vang vui vẻ, giống như tiếng 'ha ha' trong tiếng Việt.

同“𣢑”。笑声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㰩
Bính âm:
【hāi】【ㄏㄞ】【HAI】
Hình thái radical:
⿰,虫,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép