Bản dịch của từ 㰫 trong tiếng Việt
㰫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chān | ㄔㄢ | N/A | N/A | N/A |
㰫 (Tính từ)
【chān】
01
Tham lam, tham muốn (nhớ câu thành ngữ 'tham thì thâm' để dễ nhớ)
同“贪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vui mừng, hân hoan (giống chữ '欣' biểu thị niềm vui)
欣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lo lắng, buồn phiền (ý nghĩa của chữ '惏')
惏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
