Bản dịch của từ 㰫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

chān
01

Tham lam, tham muốn (nhớ câu thành ngữ 'tham thì thâm' để dễ nhớ)

同“贪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vui mừng, hân hoan (giống chữ '' biểu thị niềm vui)

欣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lo lắng, buồn phiền (ý nghĩa của chữ '')

惏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㰫
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【THAM】
Hình thái radical:
⿰,先,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép