Bản dịch của từ 㰯 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tòu

ㄊㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

tòu
01

Cách nói chuyện có sự khinh miệt, như khạc nhổ mà không chấp nhận; nghĩa xấu, từ chối, tàn nhẫn, hung ác, thô lỗ, quê mùa (giống như từ phủ định ).

相與語唾而不受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㰯
Bính âm:
【tòu】【ㄊㄡˋ】【THỐU】
Hình thái radical:
⿰,豆,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丶丿一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép