Bản dịch của từ 㰱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shà
01

Giống chữ “”, nghĩa là thoa máu lên miệng khi kết giao hay thử vị (như trong tục thề bằng máu), nhớ như câu 'sái máu thề bạn' để dễ nhớ.

同“歃”。

Ví dụ
㰱
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【SÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𢆍,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚一一丨丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép