Bản dịch của từ 㰲 trong tiếng Việt
㰲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
㰲 (Động từ)
【yú】
01
Thổi hơi, phồng lên như khi thổi sáo hoặc thổi bong bóng (nhớ đến tiếng thổi sáo trong làng quê Việt)
吹气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 𣤐, 𣥀
- Hình thái radical:
- ⿰,或,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一乚丶丿丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
續
敍
䘏
昫
䳳
㵰
续
煦
㜅
汿
叙
緖
欲
𠄛
俼
御
遇
秗
鴥
䆷
鹆
豫
逳
狱
㰩
㰪
歀
歞
歗
歐
㰫
歉
歙
歂
㰡
歋
湽
遁
鹅
䦉
氰
棶
㪘
硤
䐅
遒
㡒
扉
