Bản dịch của từ 㰳 trong tiếng Việt
㰳
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㰳 (Từ tượng thanh)
【yà】
01
Âm thanh kêu của con lừa, như tiếng 'a á' kéo dài; cũng chỉ trạng thái khó thở, nấc cụt, hoặc thở khò khè (như khi con lừa kêu); trong y học cổ truyền Trung Hoa, còn chỉ sự chuyển động lên trên của khí tinh thần; nghĩa bóng là kiệt sức hoặc cực độ.
〔㰻~〕驴叫。原《中华字海》错为“欭~”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
