Bản dịch của từ 㰵 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Mút, bú (như trẻ con bú sữa mẹ)

吮吸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Uống (dùng nước hoặc chất lỏng)

饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㰵
Bính âm:
【zú】【ㄗㄨˊ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿰,卒,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿丶一丨丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép