Bản dịch của từ 㰶 trong tiếng Việt
㰶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yŏu〡 | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
㰶 (Động từ)
【yŏu〡】
01
Khóc thút thít, mũi hít hụt hơi khi buồn (giống như tiếng thở dài qua mũi khi khóc)
悲泣时鼻孔急促吸气。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yŏu〡】【ㄧㄡˇ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 嘔
- Hình thái radical:
- ⿰,咎,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丿丶丨乚一丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
莠
羐
䬀
羑
聈
槱
牖
㶭
懮
䳑
禉
㕛
嘔
䚆
蕅
㼴
腢
呕
偶
㒖
㸸
耦
熰
𠙶
㰾
歑
㰯
歔
欶
㰣
歃
欰
欬
歝
歓
㰺
翖
鈌
靫
詞
䄍
蛣
崲
湩
䍊
詓
罀
㛰
