Bản dịch của từ 㰸 trong tiếng Việt
㰸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎn | ㄌㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㰸 (Động từ)
【liǎn】
01
Cùng nghĩa với 'liễm' (斂), chỉ hành động thu gom, gom góp, giữ chặt (như gom tiền, gom của cải). Hình dung như việc 'liễm' từng chút một để không bị thất thoát.
同“歛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
- Hình thái radical:
- ⿰,㑒,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一丨乚一丿丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璉
摙
溓
蔹
䙺
䌞
䇜
蘞
㯬
嬚
鄻
歛
炼
殓
纞
㪝
僆
㜃
練
链
鏈
稴
鰊
錬
丱
覶
卵
欦
㰹
欵
歝
欠
㰢
㰱
㰻
歜
欧
歂
㰦
㭰
㮈
棾
戞
塃
絳
㗒
詞
媜
痥
喒
䀹
