Bản dịch của từ 㰺 trong tiếng Việt
㰺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xià | ㄒㄧㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㰺 (Động từ)
【xià】
01
Uống nước, nuốt vào (giống như hạ thủy, hạ cốc) và cũng chỉ bệnh về họng, thanh quản (nhớ chữ hạ là hạ cốc, uống nước)
飲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xià】【ㄒㄧㄚˋ】【HẠ】
- Hình thái radical:
- ⿰,叚,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一丨一一乚一乚丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霞
埉
魻
㵤
䘥
㗇
轄
㘡
鍜
祫
陿
遐
㙈
吓
㙤
夏
厦
廈
懗
罅
䫗
𠀼
昰
梺
歒
㰧
歕
㰻
㰠
歟
㱃
歀
欿
歙
欯
欪
鈾
經
腟
𠍝
䐤
㷕
楾
聘
䞧
𠎍
㜍
犐
