Bản dịch của từ 㰼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shà

ㄕㄚˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

shà
01

Tham lam, tham ăn như người không biết đủ (nhớ câu 'tham thì thâm').

贪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㰼
Bính âm:
【shà】【ㄕㄚˋ】【SÁCH】
Hình thái radical:
⿰,匧,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶丿丶丿丶乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép