Bản dịch của từ 㰽 trong tiếng Việt
㰽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㰽 (Động từ)
【yàn】
01
Hét to, gào lên thật mạnh (như tiếng gọi lớn trong đám đông)
大呼用力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Căm giận trong bụng, tức giận sôi sục (như bụng nổi giận)
怒腹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẠN】
- Hình thái radical:
- ⿰,匽,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一乚丿一乚丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥝
羋
攠
䭧
蝆
侎
䖹
敉
銤
弥
脒
蔝
棪
䢥
㷳
軅
灔
䨄
䶫
偐
䳛
洝
妟
砚
歋
欹
欧
歐
欮
歈
欭
㰺
欯
欱
欸
㰨
楸
貇
睚
䔅
锦
㝅
塚
鿁
髢
矠
䞥
蛻
