Bản dịch của từ 㰾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiào
01

Bài hát cổ của nước Sở xưa, như giai điệu vang vọng từ thời xa xưa (giác như tiếng gọi của âm nhạc cổ truyền)

古代楚国的歌曲。

Ví dụ
02

Tên gọi của một loại nhạc cụ cổ đại (giác như nhạc cụ vang lên âm thanh đặc trưng)

古乐器名。

Ví dụ
㰾
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁC】
Hình thái radical:
⿰,⿱,白,方,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丶一乚丿丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép