Bản dịch của từ 㱇 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Sự sợ hãi, lo lắng như khi nghe tiếng động lạ khiến tim đập thình thịch (giống như 'sợ sắc' - cảnh giác cao độ).

恐惧。唐玄應《一切經音義》卷五引《埤蒼》曰:“㱇,恐懼也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㱇
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
𢿿
Hình thái radical:
⿰,嗇,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶一丨乚丨乚一一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép