Bản dịch của từ 㱍 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

luán
01

Dáng vẻ thiếu hụt, như còn nợ nần (nhớ đến chữ nghĩa là thiếu, nợ).

欠貌。《説文•欠部》:“㱍,欠皃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bối rối, không hiểu lý lẽ, như bị rối trí không biết phải trái.

迷惑不解。《玉篇•欠部》:“㱍,不解理。”《廣韻•桓韻》:“㱍,迷惑不解理。”《集韻•桓韻》:“㱍,心惑不悟皃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㱍
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Hình thái radical:
⿰,䜌,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép