Bản dịch của từ 㱍 trong tiếng Việt
㱍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
㱍 (Tính từ)
【luán】
01
Dáng vẻ thiếu hụt, như còn nợ nần (nhớ đến chữ 欠 nghĩa là thiếu, nợ).
欠貌。《説文•欠部》:“㱍,欠皃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bối rối, không hiểu lý lẽ, như bị rối trí không biết phải trái.
迷惑不解。《玉篇•欠部》:“㱍,不解理。”《廣韻•桓韻》:“㱍,迷惑不解理。”《集韻•桓韻》:“㱍,心惑不悟皃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
