Bản dịch của từ 㱎 trong tiếng Việt
㱎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
㱎 (Tính từ)
【kūn】
01
〔㱎干〕không thể biết được, như một bí ẩn không thể giải mã (giống như 'khôn' hiểu được mọi chuyện).
〔㱎干〕不可知。也作“𣤿干”。《説文•欠部》:“㱎,昆〔𣤿〕干,不可知也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𣤿, 𧥊
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,眔,魚,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丨一丨丶丶丿丶丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
騉
醌
菎
貇
錕
昆
焜
熴
髡
㡓
堒
堃
㰳
㰲
㰸
㰞
欮
歓
歆
歉
㰾
歜
歑
歡
䴍
籭
㚂
籫
鱬
鼟
囔
壪
欘
纙
䌴
鑯
