Bản dịch của từ 㱏 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhèng
01

Cùng nghĩa với “chính”, chỉ sự đúng đắn, chính xác, ngay thẳng, thuần khiết (như câu “chính đạo” – con đường chính).

同“正”。《説文•正部》:“㱏,古文正。”一说同“定”。《集韻•徑韻》:“定,古作㱏。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㱏
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,一,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép