Bản dịch của từ 㱒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '', nghĩa là la mắng, quát tháo to tiếng (như mẹ la con, nhớ chữ 'hà' như tiếng la hét)

同“诃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㱒
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,止,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép