Bản dịch của từ 㱜 trong tiếng Việt
㱜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
㱜 (Danh từ)
【zhá】
01
Chết yểu, chết non (như hoa trát chưa kịp nở đã tàn)
夭死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bệnh dịch hạch, bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (như dịch hạch làm người chết nhanh như trát tờ giấy)
疠疾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
