Bản dịch của từ 㱜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhá

ㄓㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhá
01

Chết yểu, chết non (như hoa trát chưa kịp nở đã tàn)

夭死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh dịch hạch, bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (như dịch hạch làm người chết nhanh như trát tờ giấy)

疠疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㱜
Bính âm:
【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
𣧖
Hình thái radical:
⿰,歹,龰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép