Bản dịch của từ 㱟 trong tiếng Việt
㱟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | N/A | N/A | N/A |
㱟 (Động từ)
【pī】
01
Xẻ thịt, cắt rách da thịt như khi mổ heo (nhớ từ 'pī' như tiếng cắt mạnh)
把肉割开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【TỲ】
- Các biến thể:
- 㨢, 𤿇
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶丿乚丨乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓟
駁
䗚
謈
䊿
䞳
䵄
鋍
鎛
鹁
鉑
㪍
㮰
豼
螕
仳
朇
罢
蠯
啤
枇
隦
狓
㼰
庀
苉
癖
嚭
疋
諀
噽
劈
嶏
䰦
銢
否
殘
殐
㱰
㱱
殃
殠
殫
㱲
殏
㱦
殅
㱞
虹
垎
𠕛
枲
約
矨
炡
恮
䀝
秗
凃
乽
