Bản dịch của từ 㱠 trong tiếng Việt
㱠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | N/A | N/A | N/A |
㱠 (Tính từ)
【kū】
01
Héo khô, như cây cỏ khô héo không nước (dễ nhớ như 'khô' trong tiếng Việt).
枯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tai họa, điều không may xảy ra (gợi nhớ đến 'họa' trong tiếng Việt).
祸。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
