Bản dịch của từ 㱢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

láng
01

Đồ chết, vật không còn sống (như xác chết, đồ bỏ đi)

死物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㱢
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LÃNG】
Hình thái radical:
⿰,歹,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép