Bản dịch của từ 㱣 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǐ

ㄊㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

tuǐ
01

Không bằng phẳng, lồi lõm như mặt đất thối (gợi nhớ từ 'thối' trong Hán Việt).

不平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㱣
Bính âm:
【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【THỐI】
Hình thái radical:
⿰,歹,妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丿丶丶丿乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép