Bản dịch của từ 㱥 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

líng
01

Xem ''; chỉ trạng thái ma quỷ xuất hiện, bệnh tật, nghèo khó, ngu dốt; thô lỗ, không chú ý, lơ đãng, cẩu thả (nhớ dễ qua âm 'linh' giống 'lình xình' lơ đãng).

见“殑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㱥
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Hình thái radical:
⿰,歹,夌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶一丨一丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép