Bản dịch của từ 㱦 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

(Động từ)

01

~〕Chết, mất (dùng trong văn viết cổ) như 'đại khí' là chết lớn

〔大~〕死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bỏ đi, vứt bỏ như rác, dễ nhớ như 'khí' bỏ đồ cũ đi cho nhẹ nhàng

弃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㱦
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿰,歹,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép