Bản dịch của từ 㱱 trong tiếng Việt
㱱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㱱 (Tính từ)
【huì】
01
〔~㱣〕a. Không đồng đều. b. Không biết gì về ngoại hình.
〔~㱣〕a.不平。b.不知貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇻
誨
潓
䅏
璯
橞
嬒
䫭
㩨
懳
儶
闠
坞
務
嵨
扤
戊
芴
噁
岉
误
誤
卼
鼿
䚉
㿇
係
摡
䵱
㳀
忥
扢
綌
䑂
㗲
䧍
殗
殫
㱡
殱
殰
殒
殥
殚
残
㱶
歹
殄
搼
龾
碰
搞
禑
楔
筫
㨡
溴
楶
辒
煭
