Bản dịch của từ 㱴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Bị bệnh, ốm yếu (như con vật bị bệnh nằm một chỗ)

病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con thú chết (như xác thú nằm đó)

兽死。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xương cốt, hài cốt (bộ xương còn lại sau khi thú chết)

骸骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㱴
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
𣩬, 骴
Hình thái radical:
⿰,歹,責
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶一一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép