Bản dịch của từ 㱴 trong tiếng Việt
㱴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | N/A | N/A | N/A |
㱴 (Tính từ)
【zì】
01
Bị bệnh, ốm yếu (như con vật bị bệnh nằm một chỗ)
病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con thú chết (như xác thú nằm đó)
兽死。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xương cốt, hài cốt (bộ xương còn lại sau khi thú chết)
骸骨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
