Bản dịch của từ 㱵 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

fèn
01

Chết, như 'phẫn uất' tức là tức giận đến chết (dễ nhớ vì 'phẫn' liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ đến mức chết)

死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ký hiệu , một biến thể của chữ này

㱮。

Ví dụ
㱵
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
Hình thái radical:
⿰,歹,賁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép