Bản dịch của từ 㱶 trong tiếng Việt
㱶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
㱶 (Tính từ)
【péng】
01
〔~~〕xác chết phình to như quả bóng (hình ảnh xác chết phồng lên dễ nhớ như quả bành lớn trong tiếng Việt).
〔~~〕死尸胀胀。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNH】
- Các biến thể:
- 𣨥
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,彭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶一丨一丨乚一丶丿一丿丿丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揼
绷
甏
跰
繃
㛝
䭰
鏰
蚌
綳
䨻
泵
叫
较
嚼
校
漖
釂
窖
皭
䆗
嘄
轎
獥
漨
棚
膨
篣
捀
錋
蓬
袶
淜
蟛
倗
䄘
䲾
髜
丂
悄
釥
㨽
㡑
㤍
巧
㚽
愀
雀
㹘
洳
縟
鳰
㦺
褥
䐓
㐈
缛
媷
溽
入
㱭
㱱
㱨
㱙
殞
㱹
残
殜
殩
歿
歾
殠
𠐕
鮂
𠒹
殨
燓
螔
錙
殩
㷳
䕏
㱷
澨
