Bản dịch của từ 㱸 trong tiếng Việt
㱸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㱸 (Tính từ)
【bì】
01
〔~㱤〕a. Vô cùng. b. Cảm giác như sắp chết.
〔~㱤〕a.极。b.欲死状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 𣩩
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,辟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赑
袐
㢰
㕭
䟆
畀
飶
䋔
閇
滗
㳼
必
蟞
襒
䏟
別
别
蹩
䭱
䇷
莂
徶
㲢
柲
㱤
殍
㱟
殇
殊
殱
殅
㱰
殦
㱩
殫
殘
𠐟
襇
薾
鍼
㻺
懢
㯞
嬶
褻
鎆
䗭
霚
