Bản dịch của từ 㱹 trong tiếng Việt
㱹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㱹 (Tính từ)
【lì】
01
Chết vì bệnh tật, kiệt sức đến cùng cực (như câu '殚~' nghĩa là tận lực đến chết)
殚~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(trong cụm '~㱤') trạng thái như muốn chết, biểu hiện sắp tắt thở
〔~㱤〕欲死状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,歷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 歹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿乚丶一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
扚
粝
蛎
犡
㺡
立
粒
䰜
岦
坜
轣
隷
祘
笇
䔉
算
筭
蒜
鏾
綫
錎
羨
晛
宪
餡
俔
硍
壏
塪
溓
㱻
殯
死
殏
殘
歾
㱵
殕
㱚
㱧
殥
殈
攖
㸋
㿔
鬒
嚲
耀
礥
㰏
癦
鰖
攔
籕
