Cùng nghĩa với chữ “改” (cải), chỉ sự thay đổi hoặc sửa đổi; trong cổ văn, 㱼 còn chỉ loại bùa hộ mệnh mà người xưa đeo để tránh tà ma (giống như chiếc “cải” trang sức bảo vệ)
同“改”《龍龕手鑑•殳部》:“㱼,音改。更也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【găi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Hình thái radical:
⿰,巳,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
殳
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép