Bản dịch của từ 㱼 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Găi

ㄍㄞˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

găi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (cải), chỉ sự thay đổi hoặc sửa đổi; trong cổ văn, còn chỉ loại bùa hộ mệnh mà người xưa đeo để tránh tà ma (giống như chiếc “cải” trang sức bảo vệ)

同“改”《龍龕手鑑•殳部》:“㱼,音改。更也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㱼
Bính âm:
【găi】【ㄍㄞˇ】【CẢI】
Hình thái radical:
⿰,巳,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép