Bản dịch của từ 㱽 trong tiếng Việt
㱽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎn | ㄉㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㱽 (Động từ)
【dǎn】
01
Giống chữ '抌', nghĩa là đánh mạnh, nhúng, điều khiển, trị liệu hoặc trừng phạt (như đánh đòn, nhúng nước, quản lý, chữa bệnh).
同“抌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 抌, 𣪄
- Hình thái radical:
- ⿰,冘,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶乚丿乚丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霮
癉
㲷
䉷
僤
擔
弾
䄷
䭛
蜑
氮
唌
耹
禽
檎
靲
覃
嫀
嗪
䢈
蠄
㩒
䰼
菳
㐱
𠘱
弫
䠴
槙
聄
䑐
辴
袗
䴾
嫃
疹
殴
殽
殻
㲇
毉
毃
毀
殶
㲉
㲊
㲆
㲀
岨
㳐
炗
𠉝
炑
虭
怩
昘
㔬
姁
苼
实
