ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㱾
Bảng phân tích âm vị 㱾
Gāi
Một loại trang sức bằng kim loại hoặc ngọc bích, đeo từ thời cổ để xua đuổi tà ma.
古代佩戴的一种用来辟邪的金属或玉饰物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép