Bản dịch của từ 㱿 trong tiếng Việt

㱿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

㱿 (Danh từ)

què
01

Vỏ ngoài, lớp vỏ bọc như vỏ trái cây, vỏ rắn, vỏ côn trùng (giúp nhớ: 'khước' như lớp vỏ bọc chắc chắn bên ngoài).

从上击下。《説文•殳部》:“㱿,从上擊下也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lớp da cứng, vỏ ngoài bền chắc (như 'khước' là lớp áo giáp bảo vệ).

坚硬的外皮。后作“殻”。《説文•殳部》:“㱿,素也。”《玉篇•殳部》:“㱿,物皮空。”《廣韻•覺韻》:“㱿,皮甲。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hộp hoặc túi làm bằng da để đựng binh khí (như túi đựng vũ khí bằng da gọi là 'khước').

皮制盛兵器的盒子或袋子。《字彙•殳部》:“㱿,盛兵器之具,以皮為之。”

Ví dụ
04

Từ đồng âm với '', nghĩa là cẩn trọng, thận trọng (nhớ câu: 'khước' là người cẩn thận).

通“愨”。谨慎。《廣雅•釋鈷一》:“㱿,善也。”《禮記•檀弓下》“孔子曰:殷已愨,吾從周。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㱿
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHƯỚC】
Các biến thể:
𣪊, 嗀, 殻, 𣪎, 𣪗
Hình thái radical:
⿰,⿱,士,𠔼,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép