Bản dịch của từ 㲁 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

kōng
01

Đánh, đập (như tiếng 'khống' gợi nhớ hành động đánh mạnh)

同“𢽦”,击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiểm soát, điều khiển (từ 'khống' gợi nhớ đến việc giữ quyền kiểm soát)

控。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㲁
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHỐNG】
Các biến thể:
𢽦
Hình thái radical:
⿰,空,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép