Bản dịch của từ 㲂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

(Động từ)

chéng
01

Đẩy mạnh, xô xát như người ta hay nói “thành đẩy” (đẩy một cách thô lỗ)

推。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “𢿧” (một chữ khác cùng nghĩa)

同“𢿧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㲂
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢿧
Hình thái radical:
⿰,尚,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丨乚丨乚一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép