Bản dịch của từ 㲃 trong tiếng Việt
㲃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù〡 | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
㲃 (Động từ)
【jiù〡】
01
Nhào nặn, làm cho mềm và cong (như nhào bột), hoặc đánh mạnh như đập búa
揉屈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đánh mạnh, tấn công quyết liệt
强擊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiù〡】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
- Các biến thể:
- 簋, 𣪕, 𣪘, 𣪙
- Hình thái radical:
- ⿰,𠧢,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨乚一一一乚丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舅
䅢
鷲
鹫
殧
㝌
䳎
齨
捄
䬨
㶭
䠓
殽
㲅
殳
殷
毈
㲈
殿
㱿
毆
毂
㲁
毅
㡓
喴
䣮
斯
朂
翘
鈛
愲
㷋
筏
棽
䋚
