Bản dịch của từ 㲄 trong tiếng Việt
㲄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | N/A | N/A | N/A |
㲄 (Danh từ)
【kū】
01
Gạch chưa nung, gạch tươi (như gạch đất chưa qua lửa, dễ nhớ như 'khu đất gạch')
未烧的砖,即砖坯。《玉篇•土部》:“㲄,土墼也。”宋•李誡《營造法式•總釋下•磚》:“塗甓謂之㲄。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【KHU】
- Các biến thể:
- 𡎷, 𣪝
- Hình thái radical:
- ⿰,⿳,士,冖,王,殳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 殳
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚一一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筘
寇
佝
蔲
㓂
怐
蔻
敂
䍍
䳹
鷇
䳟
桍
骷
㱠
哭
扝
鮬
郀
矻
窟
圣
挎
秙
㱾
殹
㱽
㲇
殳
殻
毈
㲂
殷
毃
殽
殾
幌
输
筦
愯
㥤
竪
𠍮
椯
綑
愶
㷔
溽
