Bản dịch của từ 㲅 trong tiếng Việt
㲅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㲅 (Động từ)
【jì】
01
Buộc chặt, dùng hết sức, tận dụng đến cùng (như câu 'tận lực' nghĩa là dùng hết sức mình)
系。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hết, tận cùng (như trong từ 'tận cùng' nghĩa là hết mức, không còn gì nữa)
尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
