Bản dịch của từ 㲎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “”, chỉ loại vải len; cũng chỉ chăn len, trang phục của dân tộc thiểu số, mang sắc thái quê mùa, ngớ ngẩn

同“氀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㲎
Bính âm:
【ㄌㄨㄥˊ】【LÔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,毛,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép