Bản dịch của từ 㲏 trong tiếng Việt
㲏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pāo | ㄆㄠ | N/A | N/A | N/A |
㲏 (Tính từ)
【pāo】
01
Lông dựng đứng như cánh bay nhẹ nhàng (như lông vũ bay phấp phới).
毛竖起的样子。
Ví dụ
02
Nhẹ nhàng, nhẹ như lông vũ.
轻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pāo】【ㄆㄠ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 𣬢
- Hình thái radical:
- ⿰,片,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一乚丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻄
駂
䭋
緥
褓
䳰
宝
鳵
㙅
呆
葆
珤
篻
莩
醥
㩠
殍
瞟
㹾
顠
皫
缥
㵱
漂
颦
薲
矉
㰋
琕
频
嫔
嚬
顰
娦
蠙
嬪
㲤
㲠
毵
毧
毹
㲭
氂
㲞
㲨
㲚
㲲
氍
明
忥
𠒇
䏖
㫅
䄬
剀
呶
彽
茂
㔬
坸
