Bản dịch của từ 㲓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shù
01

Lông, mao như lông thú (nhớ câu “, 㲓毛” như lông thú mềm mại)

毛。《廣韻•遇韻》:“㲓,㲓毛。”《集韻•遇韻》:“㲓,毛也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㲓
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚ】
Hình thái radical:
⿺,毛,戍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép