Bản dịch của từ 㲔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiān
01

〔~~〕loại vải len mịn như tấm nỉ nhỏ, mềm mại, dùng làm đồ len; nhớ đến 'tiên' len mềm như mây.

〔~~〕细毡类毛制品。

Ví dụ
㲔
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𣮭
Hình thái radical:
⿰,辛,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一一丨丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép