Bản dịch của từ 㲗 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Sản phẩm làm từ lông dạ (như vải nỉ, chăn dạ)

毡类毛制品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm mượt lông bò (như vuốt ve lông mềm mại)

牛解毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㲗
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿰,孚,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚乚一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép